Thống kê 10 năm · Viện Vật lý Địa cầu (IGP)

Động đất tại Việt Nam, 2016 – 2026

2.127 trận động đất theo thông báo chính thức trên trang «Tin động đất, cảnh báo sóng thần» của Viện Vật lý Địa cầu (igp-vast.vn), từ 15/07/2016 đến 14/07/2026. Toàn bộ giờ là giờ Hà Nội (GMT+7).

* Năm không trọn: 2016 tính từ 15/07, 2026 tính đến 14/07. Trước 08/2020 số bản tin thưa hơn đáng kể do ngưỡng phát tin và quy trình công bố khác — so sánh các năm đầu với các năm gần đây cần thận trọng.

Tổng số trận

Trung bình mỗi tháng

Mạnh nhất tại Việt Nam

Ngày dày đặc nhất

Số trận động đất theo tháng

Hoạt động địa chấn tăng rõ từ giữa 2021, gắn với chuỗi động đất kích thích tại Kon Plông (khu vực Măng Đen): các đợt cao điểm 07/2023 (93 trận), 07–08/2024 (172 trận, có trận M 5,0 ngày 28/07/2024) và 10/2025 (106 trận — tháng dày đặc nhất thập kỷ).

Theo năm

Năm dương lịch · 2016 và 2026 không trọn · trước 2020 ngưỡng phát tin cao hơn

Từ 2021 số thông báo mỗi năm gấp 3–9 lần giai đoạn 2016–2019, chủ yếu do chuỗi Kon Plông và việc hạ ngưỡng phát tin xuống M ≥ 2,5.

Theo giờ trong ngày

Giờ Hà Nội, gộp theo khung 1 giờ

Phân bố khá đều suốt 24 giờ — động đất kiến tạo không theo giờ giấc; chênh lệch giữa các khung giờ nằm trong biên độ dao động ngẫu nhiên.

Theo độ lớn (M)

Thang mô-men, theo thông báo của IGP

Theo khu vực

Nhóm theo cụm chấn tâm; tên tỉnh đã hợp nhất trước/sau sáp nhập 2025

Cụm Kon Plông – Măng Đen (Kon Tum cũ, nay thuộc Quảng Ngãi) áp đảo — chuỗi động đất kích thích liên quan hồ chứa thủy điện Thượng Kon Tum, bùng phát từ 04/2021. Cụm Trà My (Quảng Nam cũ, nay Đà Nẵng) gắn với hồ thủy điện Sông Tranh 2.

Lịch động đất — xem từng trận

Mỗi ô là một ngày, màu đậm dần theo số trận. Bấm vào ngày có màu để xem chi tiết từng trận.

Bản đồ mật độ chấn tâm

Đọc bản đồ

Mỗi ô lưới ≈ 16 × 16 km, màu sáng dần theo số trận trong ô (thang bậc, vì một điểm nóng chiếm đa số tuyệt đối). Hai vùng sáng nhất là Kon Plông – Măng ĐenTrà My — đều là động đất kích thích hồ chứa. Vệt rải rác phía Bắc theo các đứt gãy Tây Bắc (Điện Biên, Sơn La, Lai Châu, Cao Bằng).

Ô dày đặc nhất

Các trận đáng chú ý (M ≥ 4,5)

NgàyGiờĐộ lớnĐộ sâu (km)Rủi ro thiên taiKhu vực

Trong lãnh thổ Việt Nam, mạnh nhất thập kỷ là trận M 5,4 tại Trùng Khánh (Cao Bằng) ngày 25/11/2019 và hai trận M 5,3 (Sơn La 27/07/2020) — trận Sơn La gây rủi ro thiên tai cấp 4 vùng chấn tâm, mức cao nhất từng công bố trong giai đoạn này.

Bảng số liệu theo tháng (dạng bảng cho mọi biểu đồ)

Ô «—» nằm ngoài cửa sổ 10 năm. Tháng 07/2016 (từ ngày 15) và 07/2026 (đến ngày 14) là tháng không trọn.

Nguồn dữ liệu & phương pháp
  • Nguồn: toàn bộ 2.265 bản «Thông báo tin động đất» đăng tại igp-vast.vn/index.php/vi/tin-dong-dat (2011–2026), thu thập ngày 15/07/2026; lọc cửa sổ 10 năm 15/07/2016 – 14/07/2026 còn 2.127 trận.
  • Trích xuất: ngày giờ (GMT và Hà Nội), độ lớn M, tọa độ chấn tâm, độ sâu, khu vực và cấp độ rủi ro thiên tai lấy từ chính văn từng bản tin; đã chuẩn hóa Unicode, loại 3 bản tin tiếng Anh trùng lặp, sửa 23 bản tin lỗi định dạng khi đối chiếu nguyên văn, và kiểm tra chéo ngày tiêu đề với chính văn trên toàn bộ tập dữ liệu.
  • Phạm vi & tính liên tục: đây là danh sách thông báo chính thức, không phải danh mục địa chấn đầy đủ. Giai đoạn 2016–2019 chỉ có 13–55 bản tin/năm (ngưỡng phát tin cao hơn); từ 2020–2021 ngưỡng hạ xuống M ≥ 2,5 và chuỗi Kon Plông bùng phát, số bản tin tăng vọt. Cấp độ rủi ro thiên tai chỉ được công bố từ khoảng 2020.
  • Địa danh: từ 07/2025 nhiều địa phương đổi tên do sáp nhập tỉnh (Kon Plông thuộc Kon Tum cũ → các xã Măng Đen, Măng Bút, Măng Ri… thuộc Quảng Ngãi; Trà My thuộc Quảng Nam cũ → Đà Nẵng). Phân cụm khu vực đã gộp về cùng cụm chấn tâm.
  • Bản đồ: đường biên từ Natural Earth (50 m cho Việt Nam, 110 m cho nước lân cận); phép chiếu tương đương đơn giản; ô lưới 0,15°. Các trận ngoài khung bản đồ (Myanmar, Đài Loan…) được ghi chú riêng.
  • Dữ liệu đầy đủ: tệp dong-dat-vietnam-2016-2026.csv (2.127 dòng, kèm tọa độ và độ sâu từng trận) trong thư mục dự án.